Giải mã các ký hiệu trong bản vẽ kỹ thuật

04/07/2024
218 lượt xem

Các ký hiệu trong bản vẽ kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc thể hiện thông tin về sản phẩm và quy trình sản xuất. Nắm vững ý nghĩa của các ký hiệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn các yêu cầu kỹ thuật cũng như đảm bảo chất lượng sản phẩm. Hãy cùng Việt Thanh Group tìm hiểu qua bài viết dưới đây nhé!

Các ký hiệu trong bản vẽ kỹ thuật xây dựng

1. Ký hiệu kích thước

Trong bản vẽ kỹ thuật xây dựng, các ký hiệu kích thước rất quan trọng để chỉ ra các kích thước của các chi tiết, cấu kiện. Các ký hiệu kích thước thường bao gồm:

  • Ký hiệu chiều dài (Length): L
  • Ký hiệu chiều rộng (Width): W
  • Ký hiệu chiều cao (Height): H
  • Ký hiệu đường kính (Diameter): Ø
  • Ký hiệu bán kính (Radius): R
  • Ký hiệu độ dày (Thickness): t
  • Ký hiệu khoảng cách (Distance): d
  • Ký hiệu góc (Angle): α

Các ký hiệu này thường được đặt gần các chi tiết tương ứng trên bản vẽ, kèm theo các số liệu cụ thể. Việc sử dụng các ký hiệu kích thước thống nhất giúp cho người đọc bản vẽ dễ dàng nắm bắt và hiểu rõ các kích thước của các chi tiết.

2. Ký hiệu vật liệu

Trong bản vẽ kỹ thuật xây dựng, các ký hiệu vật liệu thường được sử dụng để chỉ định loại vật liệu cho các chi tiết, bao gồm:

Giải mã các ký hiệu trong bản vẽ kỹ thuật

3. Ký hiệu hoàn thiện bề mặt

Trên bản vẽ kỹ thuật xây dựng, các ký hiệu hoàn thiện bề mặt thường được ghi ở những vị trí cần chỉ định loại hoàn thiện bề mặt trên bản vẽ. Việc sử dụng các ký hiệu thống nhất giúp cho người đọc bản vẽ dễ dàng nắm bắt thông tin về cách hoàn thiện bề mặt của các chi tiết. Một số ký hiệu hoàn thiện bề mặt thường gặp bao gồm:

  • Ký hiệu hoàn thiện bằng vữa (Plaster Finish): PF
  • Ký hiệu hoàn thiện bằng sơn (Paint Finish): PnF
  • Ký hiệu hoàn thiện bằng gạch (Brick Finish): BF
  • Ký hiệu hoàn thiện bằng đá (Stone Finish): SF
  • Ký hiệu hoàn thiện bằng gỗ (Wood Finish): WF
  • Ký hiệu hoàn thiện bằng nhựa (Plastic Finish): PF

4. Ký hiệu hệ thống cấp thoát nước

Trong bản vẽ kỹ thuật xây dựng, các ký hiệu được sử dụng để chỉ định hệ thống cấp thoát nước bao gồm:

Giải mã các ký hiệu trong bản vẽ kỹ thuật

5. Ký hiệu hệ thống điện

Giải mã các ký hiệu trong bản vẽ kỹ thuật

Hiện nay, trong công tác trắc địa xây dựng đã có nhiều thiết bị hỗ trợ như: máy GNSS RTK, máy thuỷ bình, máy toàn đạc điện tử,… Bạn có thể cân nhắc sử dụng để việc đo đạc của bạn diễn ra nhanh chóng và thuận lợi hơn.

>>> Tham khảo: So sánh máy kinh vĩ và máy thủy bình

Các ký hiệu trong bản vẽ kỹ thuật cơ khí

Giải mã các ký hiệu trong bản vẽ kỹ thuật
Các ký hiệu trong bản vẽ kỹ thuật cơ khí

Việc sử dụng các ký hiệu thống nhất và rõ ràng rất quan trọng trong bản vẽ kỹ thuật cơ khí để đảm bảo tính chính xác và dễ hiểu của các thông tin kỹ thuật.

1. Ký hiệu dung sai kích thước

Trong bản vẽ kỹ thuật cơ khí, các ký hiệu dung sai kích thước được dùng để chỉ ra phạm vi chính xác của các kích thước, bao gồm:

1.1. Ký hiệu dung sai kích thước cơ bản:

  • ±: Dung sai đối xứng
  • Φ: Dung sai đường kính
  • R: Dung sai bán kính

Ví dụ:

  • Φ20 ± 0,1: Đường kính 20 với dung sai ±0,1
  • R10 ± 0,2: Bán kính 10 với dung sai ±0,2

2. Ký hiệu dung sai kích thước khác:

  • B: Dung sai độ bề dày
  • E: Dung sai độ dốc
  • Q: Dung sai độ quay

Ví dụ:

  • B2,5 ± 0,1: Độ bề dày 2,5 với dung sai ±0,1
  • E5° ± 1°: Độ dốc 5° với dung sai ±1°
  • Q3° ± 0,5°: Độ quay 3° với dung sai ±0,5°

3. Ký hiệu dung sai kích thước tổng quát:

G: Dung sai hình học tổng quát

Ví dụ: G0,1: Dung sai hình học tổng quát 0,1

2. Ký hiệu dung sai hình dạng và vị trí

Trong bản vẽ kỹ thuật cơ khí, ngoài các ký hiệu dung sai kích thước cơ bản, còn có các ký hiệu dung sai hình dạng và vị trí, như sau:

Giải mã các ký hiệu trong bản vẽ kỹ thuật

>>> Xem thêm: Quy định về ký hiệu bản đồ hiện trạng sử dụng đất đúng chuẩn

3. Ký hiệu độ nhám bề mặt

Trong bản vẽ kỹ thuật cơ khí, ký hiệu độ nhám bề mặt (Surface Roughness) là một thông tin quan trọng để chỉ ra yêu cầu về chất lượng bề mặt của các chi tiết. Các ký hiệu độ nhám bề mặt thường bao gồm:

3.1. Các thông số đánh giá 

Giải mã các ký hiệu trong bản vẽ kỹ thuật

3.2. Các ký hiệu nhám bề mặt

Giải mã các ký hiệu trong bản vẽ kỹ thuật

5. Ký hiệu r trong bản vẽ kỹ thuật cơ khí

Trong bản vẽ kỹ thuật cơ khí, ký hiệu r thường được sử dụng để chỉ bán kính sản phẩm cơ khí. Dưới đây là một số ký hiệu được sử dụng phổ biến:

5.1. Ký hiệu dung sai bán kính:

R10 ± 0,2: Chỉ ra bán kính 10 với dung sai ±0,2

5.2. Ký hiệu bán kính hình dạng:

r10: Chỉ ra bán kính 10 của một hình dạng cong

5.3. Ký hiệu bán kính góc tròn:

r5: Chỉ ra bán kính 5 của một góc tròn

5.4. Ký hiệu bán kính lỗ tròn:

Ø20r2: Chỉ ra lỗ tròn có đường kính 20 và bán kính góc tròn 2

Vai trò của bản vẽ kỹ thuật

Bản vẽ kỹ thuật đóng vai trò rất quan trọng trong quá trình thiết kế, sản xuất và xây dựng. Cụ thể, vai trò của bản vẽ kỹ thuật bao gồm:

  • Định hướng thiết kế và sản xuất: Bản vẽ kỹ thuật cung cấp thông tin chi tiết và toàn diện về các thông số kỹ thuật như hình dạng, kích thước, vật liệu, công nghệ gia công, lắp ráp và các yêu cầu kỹ thuật khác. Các thông tin này đóng vai trò như kim chỉ nam, định hướng và hướng dẫn quá trình thiết kế, gia công, lắp ráp, đảm bảo sản phẩm/công trình được thực hiện đúng theo yêu cầu kỹ thuật đề ra.
  • Đảm bảo chất lượng sản phẩm và công trình: Bản vẽ kỹ thuật xác định rõ các tiêu chuẩn, yêu cầu kỹ thuật mà sản phẩm hoặc công trình phải tuân thủ và đáp ứng. Việc tuân thủ nghiêm ngặt các thông số kỹ thuật trong bản vẽ là then chốt để đảm bảo chất lượng, tính năng và độ tin cậy của sản phẩm hoặc công trình xây dựng.
  • Giao tiếp và phối hợp hiệu quả giữa các bên liên quan: Bản vẽ kỹ thuật đóng vai trò như một công cụ giao tiếp chung, giúp các kỹ sư, nhà thầu, công nhân… cùng nhau hiểu rõ và nắm bắt được yêu cầu kỹ thuật của dự án. Điều này thúc đẩy sự phối hợp chặt chẽ, hiệu quả giữa các bên tham gia trong suốt quá trình triển khai thực hiện.
  • Cơ sở pháp lý và tuân thủ tiêu chuẩn kỹ thuật: Bản vẽ kỹ thuật thể hiện và chứng minh sự tuân thủ các tiêu chuẩn, quy định kỹ thuật, an toàn và môi trường có liên quan. Đây là tài liệu pháp lý quan trọng, đảm bảo việc thực hiện dự án đúng quy định và tiêu chuẩn trong ngành.
  • Cơ sở lưu trữ thông tin kỹ thuật cho các hoạt động bảo trì và cải tiến: Bản vẽ kỹ thuật là tài liệu lưu trữ thông tin chi tiết về cấu tạo, kích thước, vật liệu… của sản phẩm hoặc công trình. Việc quản lý và lưu trữ bản vẽ giúp dễ dàng tham chiếu, bảo trì và cải tiến sản phẩm/công trình trong tương lai.

>>> Xem thêm: Tìm hiểu các ký hiệu các loại đất trên bản đồ địa chính

Nắm vững ý nghĩa của các ký hiệu trong bản vẽ kỹ thuật là yếu tố then chốt để thành công trong các dự án cơ khí và xây dựng. Với sự hiểu biết này, bạn sẽ có thể đọc và diễn giải chính xác các yêu cầu kỹ thuật, từ đó đảm bảo sản phẩm/công trình được thực hiện đúng theo thiết kế và tiêu chuẩn. 

Vậy là Việt Thanh Group đã cung cấp cho bạn những kiến thức về các ký hiệu trong bản vẽ kỹ thuật, cũng như vai trò quan trọng của các ký hiệu này. Ngoài ra, bạn có thể xem thêm các bài viết liên quan khác tại Việt Thanh Group. 

Tags:
Share this post
(0)
lượt đánh giá

Bài viết cùng chủ đề

There are no reviews yet.

Be the first to review “Giải mã các ký hiệu trong bản vẽ kỹ thuật”

Your email address will not be published.

Đánh giá